A mess

A2

"A mess" có nghĩa là gì?

untidy or disordered state

Từ đồng nghĩa: disorder, chaos Từ trái nghĩa: neatness, order

"A mess" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

the apartment was a mess

— Brooklyn Nine-Nine S4E19

This place is a mess!

— Extra English S1E24

the guy's chest is a mess.

— Grey's Anatomy S3E9

She's a mess.

— Modern Family S5E7

This thing is a mess.

— Parks and Recreation S2E19

She was a mess, shed had to leave everything behind.

— Black Mirror S2E4

I'm a mess.

— Desperate Housewives S1E5

She's a mess, dude.

— Euphoria S1E2

"A mess" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "A mess" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save