Admit
A2
"Admit" có nghĩa là gì?
say something is true
"Admit" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
I must admit that was quite fun
— Peppa Pig S7E51
And Marie won't admit it.
— Breaking Bad S2E1
He admitted that his alibi was a lie.
— Brooklyn Nine-Nine S1E18
She never admitted it, and no one could ever prove it, but we all knew it was her.
— Euphoria S1E2
Oh come on, admit it!
— Friends S1E4
I WILL ADMIT I WORK VERY HARD, AND SOMETIMES I AM A LITTLE TIRED COME FRIDAY NIGHT FOR THE GILMORE FAMILY DINNER.
— Gilmore Girls S1E18
ADMIT IT.
— Gossip Girl S1E3
"Admit" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 7 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Admit" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save