Alas
B2
"Alas" có nghĩa là gì?
unfortunately
"Alas" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
But, alas, I am gonna miss having the world's best roomie.
— Encanto
but alas... a previous engagement.
— The King's Speech
Alas, l was born a Lannister of Casterly Rock.
— Game of Thrones S1E2
As, alas, did everyone else.
— The Crown S1E4
"Alas" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Alas" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save