Amount to anything

B2

"Amount to anything" có nghĩa là gì?

become successful

Từ đồng nghĩa: succeeded, achieved Từ trái nghĩa: failed, underachieved

"Amount to anything" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I just told that bully piece of shit that he'd never be anything, do anything, or amount to anything.

Suits S2E16

No McFly ever amounted to anything in the history of Hill Valley.

Back to the Future

"Amount to anything" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Amount to anything" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save