Back out

B1

"Back out" có nghĩa là gì?

reverse a vehicle

Từ đồng nghĩa: withdrawal Từ trái nghĩa: commitment

"Back out" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

It's a turntable, so you don't have to back out.

Modern Family S1E20

No backing out!

Up

You're gonna back out now just 'cause you're losing?

Brooklyn Nine-Nine S2E3

Why did Carlos back out?

Desperate Housewives S1E9

and then you backed out!

Friends S6E2

SO DON'T BACK OUT ON MY ACCOUNT.

Gilmore Girls S1E21

Well, you can't back out now.

Gossip Girl S3E19

Promising sexual favors to a patient in order to get him to live and then backing out.

Grey's Anatomy S2E22

"Back out" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Back out" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save