Bad luck

A2

"Bad luck" có nghĩa là gì?

unfortunate circumstances

Từ đồng nghĩa: misfortune, adversity Từ trái nghĩa: good luck, fortune

"Bad luck" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

the innocent people who just had the bad luck of being here

Brooklyn Nine-Nine S2E7

All this time, I thought it was just bad luck.

Coco

Bad luck, man.

Extra English S1E8

I can't believe my own damn bad luck that you met her first!!

Friends S4E5

It would be bad luck.

Gossip Girl S4E7

Said it was bad luck.

Grey's Anatomy S2E19

Hey, do you think it's bad luck for a bride to break up two strangers a week before her wedding?

How I Met Your Mother S8E24

Don't come in here. You cannot see the cake. It's the bad luck.

Modern Family S2E24

"Bad luck" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 17 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Bad luck" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save