Bargain

B1

"Bargain" có nghĩa là gì?

good deal at low price

Từ đồng nghĩa: deal Từ trái nghĩa: rip-off

"Bargain" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

That's why it was such bargain.

Brooklyn Nine-Nine S5E5

I understand we're getting a terrific bargain here.

Family Guy S1E3

What a bargain.

How I Met Your Mother S2E18

Um, only for bargains on the Web.

Modern Family S1E20

It's a real bargain at $1.59.

Parks and Recreation S5E2

I do appreciate a bargain.

The Big Bang Theory S5E2

That's a bargain.

The Terminal

You bargained the moonstone.

The Vampire Diaries S1E7

"Bargain" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Bargain" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save