Be careful

A1

"Be careful" có nghĩa là gì?

watch out for danger

Từ đồng nghĩa: take care, exercise caution Từ trái nghĩa: be reckless, be careless

"Be careful" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

be careful daddy pig don't slip and fall

Peppa Pig S2E1

And be careful, okay?

Breaking Bad S4E6

Be careful.

Brooklyn Nine-Nine S1E4

You gotta be careful.

Cars

Oh, be careful!

Emily in Paris S2E6

Be careful, your pullover.

Extra English S1E14

Oh Ross no. Be careful, that is very old!

Friends S6E11

You're not being careful, Elsa.

Frozen 2

"Be careful" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 18 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Be careful" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save