Be good

A1

"Be good" có nghĩa là gì?

I am fine or satisfied

Từ đồng nghĩa: I'm fine Từ trái nghĩa: I'm not okay

"Be good" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I’m good.

Friends S8E3

I'm good. Thanks.

Breaking Bad S5E1

Damn, woman. You are good.

Desperate Housewives S1E11

Bye, Hector. Be good.

Extra English S1E2

REMEMBER, I TALKED TO YOU ABOUT IT, AND YOU SAID I COULD GO 'CAUSE I'VE BEEN GOOD?

Gossip Girl S1E16

You're good.

Grey's Anatomy S6E19

No, I'm good.

How I Met Your Mother S8E16

Me and God are good.

Modern Family S2E3

"Be good" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Be good" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save