Be my guest
mời bạn
B1
"Be my guest" có nghĩa là gì?
go ahead, feel free
"Be my guest" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Be my guest.
— Breaking Bad S1E6
Be my guest, but you're not gonna find anything.
— Brooklyn Nine-Nine S7E12
But if you want to give it a shot, be my guest.
— Desperate Housewives S1E4
BE MY GUEST.
— Gilmore Girls S2E8
#NAME?
— Grey's Anatomy S1E8
Well, be my guest.
— Modern Family S1E17
Er, no, please, be my guest.
— Sherlock S3E1
in fact, if they want to call him that, be my guest.
— Suits S2E9
"Be my guest" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 14 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Be my guest" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save