Be right back

Tôi sẽ quay lại ngay

A2

"Be right back" có nghĩa là gì?

return soon

Từ đồng nghĩa: return shortly, come back soon Từ trái nghĩa: stay away, be absent

"Be right back" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I'll be right back.

Tôi sẽ quay lại ngay.

Breaking Bad S1E2

Monica: Okay, umm-umm, I'll just--I'll be right back, I just gotta go ah, go ah...

Monica: Được rồi, umm-umm, tôi chỉ--tôi sẽ quay lại ngay, tôi chỉ cần đi ah, đi ah...

Friends S1E1

Be right back.

Brooklyn Nine-Nine S3E8

Don't move. I'll be right back.

Encanto

I'M GONNA TALK TO HIM REAL QUICK, AND... AND I'M GONNA BE RIGHT BACK.

Gilmore Girls S1E5

"Be right back" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Be right back" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save