Bedtime

giờ đi ngủ

A1

"Bedtime" có nghĩa là gì?

time to go to bed

Từ đồng nghĩa: sleep time Từ trái nghĩa: wake time

"Bedtime" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

quick George it's bedtime

Peppa Pig S1E23

Okay, bedtime.

Despicable Me Minions

It’s almost 8 o’clock, it’s almost past his bedtime.

Friends S6E6

something I can read her at bedtime

Modern Family S2E17

"Bedtime" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Bedtime" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save