Bewitch

B2

"Bewitch" có nghĩa là gì?

under a magic spell

Từ đồng nghĩa: enchanted, charmed Từ trái nghĩa: unenchanted, ordinary

"Bewitch" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

He's bewitched, Cedric!

Harry Potter and the Goblet of Fire

It's bewitched to look like the night sky.

Harry Potter and the Sorcerer's Stone

"Bewitch" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Bewitch" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save