Big game

A2

"Big game" có nghĩa là gì?

important sports match

Từ đồng nghĩa: round Từ trái nghĩa: small game

"Big game" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Big game today!

Inside Out 2

Chandler: So, who's up for a big game of Kerplunk?

Friends S1E13

Anyway, big game tomorrow.

Modern Family S6E4

I need McNabb and Deon Branch to have big games or else I'm done.

The Office S2E10

Ooh, a lot of big game here tonight.

New Girl S1E3

hunting big game, painting a little— things for myself only.

The Great Gatsby

"Big game" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Big game" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save