Bit
A1
"Bit" có nghĩa là gì?
a small amount
"Bit" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
It is a bit high.
— Peppa Pig S1E44
Oh, just a bit of shopping.
— Friends S3E4
*Papier-mâché, a bit of ballet, and chess.*
— Tangled
Just bits.
— Breaking Bad S5E7
Well, I do not like that scenario one bit.
— How I Met Your Mother S4E17
and I didn't like one bit of it.
— Modern Family S4E1
This little domestic charade of yours hasn't changed you one bit.
— Parks and Recreation S6E21
There's this great Chris Rock bit
— The Office S1E2
"Bit" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Bit" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save