Bound

ràng buộc

B1

"Bound" có nghĩa là gì?

jump with energy

Từ đồng nghĩa: jump, leap Từ trái nghĩa: fall, descend

"Bound" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Priest on TV: We are gathered here today to join Joanne Louise Cunningham and Charles, Chachi-Chachi-Chachi, Arcola in the bound of holy matrimony.

Người linh mục trên TV: Chúng ta đã tụ họp ở đây hôm nay để kết hợp Joanne Louise Cunningham và Charles, Chachi-Chachi-Chachi, Arcola trong ràng buộc hôn nhân thánh thiện.

Friends S1E1

and chasing, and leaping and bounding.

Tangled

For the present, the work to which we are all equally bound, is to arrive at a reasoned tranquillity...

The King's Speech

"Bound" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Bound" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save