Brag

B1

"Brag" có nghĩa là gì?

boast or show off

Từ đồng nghĩa: boast, brag Từ trái nghĩa: humble, modest

"Brag" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

brag.

Brooklyn Nine-Nine S1E11

Dude, you don’t have to brag!

Friends S4E2

So muffy mcdonough's been bragging About how she's gonna lose her virginity

Gossip Girl S2E9

BRAG, CHAMP, BRAG.

Grey's Anatomy S2E1

And I don't want to brag, but they're filled with jelly.

How I Met Your Mother S2E4

I literally just bragged about a job that doesn't exist.

Modern Family S9E15

"Brag" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Brag" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save