Break down

A2

"Break down" có nghĩa là gì?

when a machine stops working

Từ đồng nghĩa: fail Từ trái nghĩa: function

"Break down" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Our car has broken down.

Peppa Pig S2E16

My friend, who is there already, has my costume, but my car broke down.

Black Mirror S3E1

Picked a hell of a place to break down.

Breaking Bad S5E5

All right, I'm gonna break down the door.

Brooklyn Nine-Nine S2E8

Just drove and drove and finally broke down right here.

Cars

My car broke down...

Family Guy S1E2

The ride broke down.

Friends S1E7

♪ But break it down to this next breath

Frozen 2

"Break down" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Break down" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save