Bring it in

B1

"Bring it in" có nghĩa là gì?

come closer together

Từ đồng nghĩa: gather, come together Từ trái nghĩa: separate, disperse

"Bring it in" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Bring it in, bring it in!

Brooklyn Nine-Nine S1E21

Bring it in.

Encanto

Come on, bring it in!

Grey's Anatomy S5E15

Bring it in!

Inside Out 2

Bring it in here, monkeys.

Modern Family S1E19

Come on, kid, bring it in.

New Girl S2E13

Bring it in, boy.

Parks and Recreation S4E22

Come on. Bring it in.

Suits S8E13

"Bring it in" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Bring it in" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save