Burrow

A2

"Burrow" có nghĩa là gì?

rabbit's underground home

Từ đồng nghĩa: hole, den Từ trái nghĩa: open space

"Burrow" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

It's called a burrow.

— Peppa Pig S2E37

Mind if we burrow?

— Brooklyn Nine-Nine S5E12

I think its burrow is two blocks down...

— Up

It's a race of short humanoids who live in burrows and have hairy feet.

— Young Sheldon S5E1

"Burrow" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Burrow" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save