Busted

B1

"Busted" có nghĩa là gì?

broken or not working

Từ đồng nghĩa: broken, damaged Từ trái nghĩa: functional, intact

"Busted" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

See? It's busted.

Brooklyn Nine-Nine S1E21

Busted!

How I Met Your Mother S7E9

Busted.

Modern Family S6E7

It's busted.

Toy Story

AC's busted.

Young Sheldon S3E12

I'm busted.

Black Mirror S4E1

Phoebe: Yeah that's right you are so busted. Book 'em.

Friends S5E16

This one's busted.

Grey's Anatomy S2E14

"Busted" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Busted" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save