Butter brickle

B1

"Butter brickle" có nghĩa là gì?

type of ice cream flavor

Từ đồng nghĩa: ice cream flavor Từ trái nghĩa: sorbet

"Butter brickle" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I always get chocolate and he gets butter brickle.

Up

"Butter brickle" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Butter brickle" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save