Buy

Mua chiếc RV

A1

"Buy" có nghĩa là gì?

purchase something for someone

Từ đồng nghĩa: purchase Từ trái nghĩa: sell

"Buy" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Buy the RV.

Mua chiếc RV.

Breaking Bad S1E1

Joey: Listen, uh, what do you say I buy you that cup of coffee now?

Friends S2E2

look what we've bought

Peppa Pig S2E18

"Buy" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Buy" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save