Carry a burden

B2

"Carry a burden" có nghĩa là gì?

bear a heavy responsibility

Từ đồng nghĩa: bear, endure Từ trái nghĩa: shirk, avoid

"Carry a burden" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

No one should carry that kind of burden.

Desperate Housewives S1E13

Because, Harvey, sometimes people are carrying around a burden they need to put down that has nothing to do with you.

Suits S8E16

I have found it impossible to carry the heavy burden of responsibility

The King's Speech

"Carry a burden" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Carry a burden" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save