Cheat on
B1
"Cheat on" có nghĩa là gì?
be unfaithful to
"Cheat on" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
You cheated on her a bunch, and she found out.
— Brooklyn Nine-Nine S2E18
So you think she's cheating on you?
— Desperate Housewives S1E5
What's the point of being married if you're gonna cheat on your spouse?
— Emily in Paris S1E2
So, you think Nate's cheating on you?
— Euphoria S1E4
I got home from work one day and found my wife cheating on me with another monkey.
— Family Guy S1E5
She cheated on nate?!
— Gossip Girl S1E13
"Cheat on" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Cheat on" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save