Check on

A2

"Check on" có nghĩa là gì?

verify the condition or status of someone

Từ đồng nghĩa: look in on Từ trái nghĩa: ignore

"Check on" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I want to call my apartment and check on my grandma.

Friends S1E7

I better go check on her.

Frozen 2

Wilson, go check on his coags before we go to surgery.

Grey's Anatomy S10E15

I should check on the kids.

Modern Family S4E15

Check on Ashley.

Black Mirror S5E1

Hey, Andrea, I'm just checking on Brock.

Breaking Bad S4E13

Look, I have to check on one thing.

Brooklyn Nine-Nine S7E9

Okay, I'm going to go check on Gabriel.

Emily in Paris S2E6

"Check on" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Check on" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save