Check out
A2
"Check out" có nghĩa là gì?
look at this
"Check out" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
check it out!
— Brooklyn Nine-Nine S1E5
!Hijole! Check that out!
— Cars
Check it out!
— Finding Nemo
Check it out, Giants-Cowboys.
— Friends S1E8
If you ladies wanna get a drink, I think I'll check out the stables.
— Gossip Girl S6E4
Let's go check out the cafeteria.
— Grey's Anatomy S3E25
Check it out.
— How I Met Your Mother S3E18
Let's go check it out.
— Inside Out 1
"Check out" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Check out" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save