Chit chat

B1

"Chit chat" có nghĩa là gì?

casual conversation

"Chit chat" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I'd love to chit chat, but I've got trial in an hour, so unless it's urgent...

— Suits S6E10

Hey, Robert We have that 9:30 A.M. casual chit chat scheduled I emailed you about it last eight to confirm.

— The Office S8E1

Chit chat.

— The Wolf of Wall Street

"Chit chat" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Chit chat" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save