Code

A2

"Code" có nghĩa là gì?

a secret way to talk

Từ đồng nghĩa: signal, indication Từ trái nghĩa: open communication

"Code" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

They're using a code.

Peppa Pig S8E8

Yup, and when he ordered the lobster, it was code for Kyle to follow him.

Brooklyn Nine-Nine S2E10

We don't have the codes.

Doctor Who S1E5

You broke the code!

Friends S1E11

That's a code.

Grey's Anatomy S1E2

so we have a code.

Modern Family S6E18

You know my code.

Parks and Recreation S2E2

The code is perfect.

Young Sheldon S6E15

"Code" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Code" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save