Column

B1

"Column" có nghĩa là gì?

regular article in a publication

Từ đồng nghĩa: section Từ trái nghĩa: row

"Column" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Janine Dubois writes a monthly column in the newspaper Le Monde about the "10 Faces Changing Paris."

— Emily in Paris S3E5

Look at Julie's column.

— Friends S2E8

Are we talking princess, ball gown, column?

— How I Met Your Mother S7E24

I started reading your column after we met.

— Sex and the City S1E2

"Column" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Column" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save