Copy

nhại

A1

"Copy" có nghĩa là gì?

to say or do the same thing

Từ đồng nghĩa: imitate, replicate Từ trái nghĩa: create, originate

"Copy" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Mommy why does Polly copy everything that Granny says

Mẹ ơi, tại sao Polly lại nhại mọi thứ mà Bà nói

Peppa Pig S1E2

Which was my look, and he just copied it.

Brooklyn Nine-Nine S6E3

He just copies everyone.

Emily in Paris S3E8

I’ll just copy it later.

Friends S6E3

Everybody copies her.

Inside Out 2

I'd say she's copying you again, but...

The Big Bang Theory S10E21

ANYWAY, I'M GONNA NEED THREE COPIES OF EACH OF THESE, STAPLED AND COLLATED.

The Office S5E9

Do you know what a copy is ?

Black Mirror S2E4

"Copy" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Copy" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save