Copy that

B1

"Copy that" có nghĩa là gì?

acknowledging a message

Từ đồng nghĩa: understood, acknowledged Từ trái nghĩa: ignored, misunderstood

"Copy that" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Copy that.

Brooklyn Nine-Nine S1E1

Copy that. Over.

Inside Out 2

You mean leave? Oh, copy that.

Modern Family S9E19

Copy that, Chief.

Stranger Things S2E2

Copy that. I'll get you one from the kitchen.

Suits S8E1

"Copy that" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Copy that" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save