Criminal defense
B2
"Criminal defense" có nghĩa là gì?
legal defense in crime
"Criminal defense" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Eu darei a melhor defesa criminal que o dinheiro pode comprar.
— Breaking Bad S2E8
"Criminal defense" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Criminal defense" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save