Cut

A1

"Cut" có nghĩa là gì?

to make shorter with scissors

Từ đồng nghĩa: stop Từ trái nghĩa: action

"Cut" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

the grass has not been cut for a while

Peppa Pig S2E26

Ross: C'mon, cut. Cut, cut, cut,...

Friends S1E1

l gave it to you to cut the rope

Game of Thrones S2E10

Okay. I will cut it.

Modern Family S7E17

It’s just a cut.

Stranger Things S1E8

Cut it. Do you like it?

The Parent Trap

Cut that.

Breaking Bad S5E12

Actually, I cut myself real bad.

Brooklyn Nine-Nine S3E20

"Cut" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Cut" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save