Cut it out

B1

"Cut it out" có nghĩa là gì?

stop doing that

Từ đồng nghĩa: stop it Từ trái nghĩa: continue

"Cut it out" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Cut it out, cake boy.

Brooklyn Nine-Nine S2E2

Cut it out!

Desperate Housewives S1E10

Cut it out Ross!

Friends S5E20

HEY, HEY, HEY, CUT IT OUT! BREAK IT UP!

Gilmore Girls S1E17

Ow! Cut it out.

Grey's Anatomy S7E8

Cut it out.

Modern Family S1E11

Cut it out now.

Parks and Recreation S2E1

All right. Cut it out.

Shrek

"Cut it out" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 14 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Cut it out" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save