Damn right

B1

"Damn right" có nghĩa là gì?

absolutely correct

Từ đồng nghĩa: absolutely, certainly Từ trái nghĩa: incorrect, wrong

"Damn right" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Damn right we did.

Brooklyn Nine-Nine S4E10

Damn right.

Suits S2E8

Damn right, I'm angry with my mother.

The Big Bang Theory S3E13

You're damn right we don't.

Young Sheldon S2E9

You're damn right.

Breaking Bad S2E7

DAMN RIGHT HE GAVE ME THE CART.

Gilmore Girls S1E3

Damn right,you do.

Grey's Anatomy S2E9

Oh, you're damn right.

How I Met Your Mother S3E15

"Damn right" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Damn right" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save