Dashing

B2

"Dashing" có nghĩa là gì?

attractive and stylish

Từ đồng nghĩa: handsome Từ trái nghĩa: ugly

"Dashing" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Maybe a dashing stepdad is just what I need.

Gossip Girl S2E10

Don't you look... dashing.

Harry Potter and the Goblet of Fire

that is one dashing smile you got there.

Shrek

Do I look dashing?

Suits S1E11

The crowds pour their appreciation for the dashing handsome couple, a symbol of a new era.

The Crown S1E6

You look dashing.

The Vampire Diaries S1E7

Umm, well he’s very dashing, y'know...

Friends S3E15

Perfect. Dashing.

Grey's Anatomy S3E25

"Dashing" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Dashing" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save