Dismiss

B1

"Dismiss" có nghĩa là gì?

allowed to leave

Từ đồng nghĩa: rejected, terminated Từ trái nghĩa: accepted, hired

"Dismiss" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Dismissed.

— Brooklyn Nine-Nine S1E4

I can't blame her. Dismissed!

— Modern Family S1E21

You're dismissed.

— Parks and Recreation S7E10

and he dismissed it.

— The Good Place S4E4

First off, I just want to say that I'm really sorry, I didn't know that my absence last week would have been a burden on any of you, because though I did have jury duty last week, they did dismiss me early on Monday.

— The Office S8E13

"Dismiss" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Dismiss" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save