Do a favour

giúp ai đó

A2

"Do a favour" có nghĩa là gì?

help someone

Từ đồng nghĩa: assist, help Từ trái nghĩa: hinder, obstruct

"Do a favour" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

like I was doing him a favour.

như tôi đã giúp anh ta.

Breaking Bad S1E2

Carla, can you do me a favour?

Scrubs S1E24

Do me a favour, Rex.

Desperate Housewives S1E11

I did you a favour.

Doctor Who S1E9

Joey: Phoebe, could you do me a favour?

Friends S1E16

Do me a favour and shoot me if I start making mistakes on patients

Grey's Anatomy S5E16

'Listen, Dad, could you do me a favour?'

Sherlock S4E1

That is the favour you will do me, in return for one I'm already doing you.

The Crown S1E3

"Do a favour" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Do a favour" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save