Dull the sound

C1

"Dull the sound" có nghĩa là gì?

make sound less sharp

"Dull the sound" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I stopped taking the pills they said I should take, because they dulled the sound.

Black Mirror S2E4

"Dull the sound" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Dull the sound" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save