Dull-witted

C1

"Dull-witted" có nghĩa là gì?

slow to understand

Từ đồng nghĩa: slow, obtuse Từ trái nghĩa: sharp, quick-witted

"Dull-witted" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

I could teach mathematics to someone as dull-witted as my sister

Young Sheldon S2E11

"Dull-witted" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Dull-witted" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save