Duplicity
C1
"Duplicity" có nghĩa là gì?
deception or double-dealing
"Duplicity" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
What you're smelling, Terry, is duplicity and deceit.
— Brooklyn Nine-Nine S8E7
BUT IF I CAN PROVE THAT HIS DUPLICITY IS MORE THAN JUST A RUMOR, THEN THEY'LL BREAK UP.
— Gossip Girl S1E16
I have an email from Robert Zane informing me of Simon Lowe's duplicity.
— Suits S8E16
"Duplicity" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Duplicity" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save