Earful

C1

"Earful" có nghĩa là gì?

a lot of complaints

Từ đồng nghĩa: long lecture Từ trái nghĩa: short praise

"Earful" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Quite an earful he gave me.

Breaking Bad S1E3

he's about to get an earful.

Modern Family S10E5

It's like an earful of melted caramel.

The Big Bang Theory S8E2

"Earful" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Earful" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save