Early bird

B1

"Early bird" có nghĩa là gì?

person who wakes early

Từ đồng nghĩa: morning person Từ trái nghĩa: night owl

"Early bird" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Uh, where are you off to, early bird?

Emily in Paris S2E7

Rise and shine, early birds, Gossip Girl here.

Gossip Girl S2E6

I'm an early bird, and I'm a night owl, so I'm wise, and I have worms.

The Office S2E3

Well, aren't you early bird, up and out already.

Breaking Bad S2E1

My mother loves an early bird.

Brooklyn Nine-Nine S6E9

I'm the proverbial early bird.

The Big Bang Theory S5E17

"Early bird" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Early bird" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save