Early day

B1

"Early day" có nghĩa là gì?

Early start to the day

Từ đồng nghĩa: early morning Từ trái nghĩa: late day

"Early day" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Not tonight, honey. I got an early day tomorrow.

Friends S1E23

"Early day" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Early day" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save