Early onset
B2
"Early onset" có nghĩa là gì?
disease starting earlier than usual
"Early onset" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Alzheimer's, early onset.
— Grey's Anatomy S1E4
It was early onset Alzheimer's.
— Black Mirror S3E2
It's early onset, and hers is particularly aggressive.
— Suits S4E16
"Early onset" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Early onset" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save