Earn a living

B1

"Earn a living" có nghĩa là gì?

make money to live

"Earn a living" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You earn the living for a while.

Desperate Housewives S1E23

Adults have to be places and do things and earn a living and pay the rent.

Grey's Anatomy S1E5

a man's got to earn a living, you know?

The Wire S1E10

"Earn a living" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 3 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Earn a living" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save