Easy instalments

B2

"Easy instalments" có nghĩa là gì?

simple payment installments

"Easy instalments" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

That's 15 easy instalments.

Breaking Bad S2E6

"Easy instalments" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 1 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Easy instalments" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save