Eat away at

B2

"Eat away at" có nghĩa là gì?

gradually destroy or erode

"Eat away at" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

The infection is eating away at his graft.

Grey's Anatomy S10E9

But as time goes by, it eats away at me.

Parks and Recreation S5E10

it would have eaten away at him for the rest of his life.

Suits S8E15

he'll always wonder, and it will eat away at him.

Gossip Girl S3E14

Keeping a secret like this is tough -- eats away at a man's soul.

Modern Family S7E18

"Eat away at" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Eat away at" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save