Eat out

A2

"Eat out" có nghĩa là gì?

dine at a restaurant

Từ đồng nghĩa: dine, eat Từ trái nghĩa: cook at home, stay in

"Eat out" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Maybe we should eat out.

Extra English S1E20

Okay, there's Uber for when we eat out.

Modern Family S8E13

It would take a whole lot more than that to eat out somebody's brain.

Supernatural S1E8

Eating a bitch out and giving a bitch a foot massage ain't even

Pulp Fiction

I'd eat her out while I was down there.

The Sopranos S2E13

"Eat out" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Eat out" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save